Đây là biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng, cần được theo dõi kỹ.

Sưng nề
Gặp ở hầu hết bệnh nhân, rõ nhất trong 3–5 ngày đầu, sau đó giảm dần.
Có thể kéo dài 2–3 tuần tùy cơ địa.
Bầm tím
Xuất hiện ở vùng mặt, cổ, thường do mao mạch bị tổn thương trong quá trình bóc tách.
Màu tím → xanh → vàng rồi biến mất trong 7–14 ngày.
Đau hoặc tức nhẹ
Có thể đau âm ỉ, cảm giác căng tức vùng da được nâng. Bác sĩ thường kê thuốc giảm đau.
Tê hoặc mất cảm giác tạm thời
Do dây thần kinh bị ảnh hưởng nhẹ trong quá trình phẫu thuật.
Cảm giác sẽ hồi phục dần sau vài tuần đến vài tháng.
Sẹo mổ
Sẹo thường nằm ở vị trí kín (sau tai, chân tóc), sẽ mờ dần sau 6–12 tháng nếu chăm sóc tốt.
Chảy máu kéo dài hoặc máu tụ dưới da
Gây sưng cứng, đau dữ dội, có thể cần can thiệp hút dịch hoặc phẫu thuật lại.
Nhiễm trùng
Biểu hiện: sốt, vùng mổ sưng đỏ, đau tăng, có mủ hoặc mùi hôi.
Cần dùng kháng sinh hoặc xử lý y tế ngay.
Hoại tử da
Da vùng mổ bị tím đen, bong tróc, thường xảy ra nếu máu nuôi da bị cắt đứt.
Tổn thương dây thần kinh mặt
Gây méo mặt, lệch miệng, mất cử động cơ mặt.










– Theo dõi sinh hiệu: Theo dõi chặt chẽ mạch, huyết áp, nhiệt độ, SpO₂…: mỗi 15 phút trong giờ đầu, sau đó mỗi 30 phút đến hàng giờ tùy tình trạng. Giai đoạn 24 giờ đầu rất quan trọng vì đây là lúc dễ xảy ra biến chứng do gây mê hoặc chảy máu nhiều. Đảm bảo bệnh nhân tỉnh táo, thở đều; đánh giá mức đau và hiệu lực thuốc giảm đau.
– Kiểm tra vết mổ & băng ép: Giữ nguyên băng ép đầu và mặt sau mổ, băng này tạo áp lực vừa phải để giảm sưng và thấm dịch máu nhằm hạn chế xuất huyết ra. Kiểm tra băng mỗi giờ trong vài giờ đầu: quan sát thấm máu, độ chặt của băng. Nếu băng quá chặt gây đau hoặc có dấu hiệu chèn ép (tê đau nhiều), nới lỏng băng theo hướng dẫn (có thể cắt nhẹ phần băng dưới cằm). Không tháo bỏ hoàn toàn băng ép trong 24 giờ đầu trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Nếu băng thấm đẫm máu nhanh hoặc lỏng lẻo, báo bác sĩ ngay.
– Chăm sóc ống dẫn lưu (nếu có): Thường đặt 1–2 dẫn lưu dưới da vùng mặt/cổ để hút dịch máu. Đảm bảo ống dẫn lưu thông suốt và tạo áp lực hút liên tục. Kiểm tra lượng dịch mỗi 1–2 giờ trong ngày đầu, ghi lại số lượng và tính chất dịch. Thông thường dịch sau căng da mặt ít (chỉ vài chục mL), màu đỏ nhạt dần. Mỗi khi bơm đầy khoảng 1/2–2/3, cần mở nắp và đổ dịch, tạo áp lực để tiếp tục hút. Nếu dịch chảy quá nhanh (phải xả >3 lần/ngày hoặc >100 mL/8 giờ) hoặc dịch đỏ tươi liên tục, nghi ngờ chảy máu – báo bác sĩ phẫu thuật ngay.
– Rửa và sát khuẩn vết mổ: Trong 12h đầu, không tháo băng để rửa vết thương. Nếu có rỉ dịch bên ngoài, dùng gạc vô khuẩn thấm nhẹ. Nhân viên nên rửa tay sát khuẩn trước khi chạm vào vùng mổ. Sát trùng xung quanh dẫn lưu (nếu thấy bẩn) bằng dung dịch sát khuẩn (povidon-iod hoặc chlorhexidine) 1–2 lần/ngày.
– Dấu hiệu bất thường cần theo dõi: Theo dõi sát phản ứng tại chỗ: tụ máu dưới da là biến chứng thường gặp nhất (~1–8% trường hợp căng da mặt) và thường xảy ra trong vòng 24 giờ. Biểu hiện sớm: một bên mặt sưng phồng nhanh, căng cứng, đau tăng nhiều hoặc băng ép căng dần; có thể kèm bầm tím lan rộng. Nếu nghi ngờ tụ máu lớn, cần báo phẫu thuật viên xử trí ngay (có thể phải mở vết mổ để cầm máu tránh hoại tử da). Ngoài ra, ghi nhận các dấu hiệu: chảy máu rỉ liên tục qua băng, đau nhiều không giảm dù đã dùng thuốc, liệt mặt (méo miệng, sụp mi) hoặc khó thở. Đo nhiệt độ để phát hiện sốt >38.5°C (dấu hiệu sớm của nhiễm trùng hoặc biến chứng gây mê).
– Chỉ định thuốc: Theo y lệnh phẫu thuật viên: thường bao gồm thuốc giảm đau (ưu tiên giảm đau đường tĩnh mạch hoặc uống ngay khi bệnh nhân tỉnh – dùng đều đặn trong 24–48h đầu để kiểm soát đau tốt). Tránh NSAIDs (ibuprofen, aspirin…) trong tuần đầu do làm tăng nguy cơ chảy máu. Thuốc an thần, chống nôn: dùng nếu bệnh nhân buồn nôn hoặc kích động do thuốc mê, tránh nôn làm tăng áp lực máu gây chảy máu. Kháng sinh dự phòng: có thể sử dụng Cephalosporin thế hệ 1 đường tĩnh mạch trong 24h đầu tùy thói quen phẫu thuật viên. Lưu ý bằng chứng thực chứng cho thấy phẫu thuật sạch vùng đầu-cổ (như căng da mặt) không bắt buộc dùng kháng sinh dự phòng kéo dài vì không giảm nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên, nhiều bác sĩ vẫn kê kháng sinh ngắn ngày (5–7 ngày) cho bệnh nhân sau căng da mặt – quyết định dùng tiếp kháng sinh sau 24h nên cân nhắc dựa trên nguy cơ cá nhân (đặt dẫn lưu lâu, bệnh nhân đái tháo đường, v.v.) và chỉ định của bác sĩ phẫu thuật.
– Dinh dưỡng: Ngày đầu sau mổ, nên ăn nhẹ: cháo loãng, súp, uống sữa… Tránh thức ăn cứng phải nhai nhiều. Uống nhiều nước (6–8 ly nước lọc hoặc nước trái cây mỗi ngày) để tránh táo bón, nhất là khi dùng thuốc giảm đau có thể gây táo bón. Tuyệt đối không uống rượu bia trong thời gian này.
– Đánh giá toàn trạng & sinh hiệu: Bệnh nhân thường đã ổn định, có thể ra viện sớm trong 24–48h đầu. Nếu bệnh nhân còn nằm viện ngày 2, tiếp tục theo dõi sinh hiệu mỗi 4–6 giờ hoặc theo chỉ định. Nếu đã xuất viện, điều dưỡng nên liên lạc (điện thoại/Zalo) hỏi thăm tình trạng: mức độ đau, có chóng mặt, buồn nôn, v.v. Nhắc bệnh nhân đo thân nhiệt tại nhà. Nếu sốt ≥38°C hoặc bất thường, yêu cầu tái khám ngay.
– Thay băng & khám vết thương: Lần tái khám đầu tiên thường vào khoảng 24–48 giờ sau mổ. Bác sĩ sẽ tháo bỏ băng ép lớn ban đầu, rút ống dẫn lưu (nếu lượng dịch < ~30 mL/24h và dịch đã trong). Kiểm tra vết mổ: quan sát độ khô ráo, màu sắc da (không tím bầm, không dấu hiệu hoại tử), sờ độ căng phù nề. Nếu mọi thứ bình thường, đặt lại băng nhẹ hoặc đeo đai ép mặt chuyên dụng.(băng ép co giãn). Băng/đai nhẹ này giúp nâng đỡ mô và giảm sưng, thường cho bệnh nhân mang liên tục trong 14 ngày đầu (trừ khi tắm). Nhắc bệnh nhân giữ đai ép đúng vị trí, không quá lỏng.
– Vệ sinh vết mổ: Sau khi tháo băng chính, bắt đầu hướng dẫn bệnh nhân vệ sinh vết thương hằng ngày. Dùng dung dịch sát khuẩn phù hợp (ví dụ oxy già 3% hoặc povidone-iodine (Betadine) pha loãng 1:1 với nước, hoặc nước muối sinh lý) thấm tăm bông để nhẹ nhàng lau sạch máu khô, mài quanh đường khâu ở trước và sau tai, dưới cằm. Lưu ý: không chà xát mạnh hoặc kéo căng da vùng có chỉ khâu, tránh làm bung mép vết mổ. Sau khi lau sạch, bôi một lớp mỏng mỡ kháng sinh (như Bacitracin hoặc Polysporin) lên đường khâu.
– Hoạt động & chăm sóc chung: Khuyến khích bệnh nhân nghỉ ngơi tại giường, đầu cao 30–45°. Tiếp tục chườm lạnh vùng mặt – dùng túi nước đá bọc khăn mềm, áp 10–15 phút mỗi giờ, lặp lại trong 48 giờ đầu sau mổ để giảm sưng bầm. Hướng dẫn bệnh nhân không nằm nghiêng; nằm ngửa đầu cao giúp giảm phù nề tối đa. Ngày 2–3, bệnh nhân có thể bắt đầu đi lại nhẹ nhàng trong nhà ngắn (~5–10 phút mỗi giờ) để lưu thông máu, tránh nằm bất động lâu (ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu). Tuyệt đối không làm việc nặng, không với tay cao, không cúi đầu thấp (cúi gập người) trong giai đoạn này.
– Dinh dưỡng & thuốc: Đảm bảo bệnh nhân duy trì ăn uống đầy đủ: bắt đầu với thức ăn mềm, lỏng, dễ nuốt trong 1–2 ngày đầu, uống nhiều nước (6–8 ly nước/ngày) để tránh táo bón và mất nước2626. Tránh nhai thức ăn cứng để giảm cử động cơ mặt quá mức trong vài ngày đầu. Không ăn thức ăn quá mặn (nhiều muối) vì muối có thể làm cơ thể giữ nước tăng phù nề. Tránh các thực phẩm “độc” theo kinh nghiệm dân gian (như nếp, thịt gà, rau muống, hải sản tanh…) trong ít nhất 2 tuần đầu – tuy chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng, nhưng kiêng cữ sẽ giúp vết mổ lành đẹp hơn theo quan niệm phổ biến. Tiếp tục dùng thuốc giảm đau theo toa (thường chuyển sang giảm đau đường uống như paracetamol, codein… mỗi 4–6 giờ khi cần). Nếu còn toa kháng sinh dự phòng đường uống, đảm bảo bệnh nhân uống đủ liều. Nhắc tránh rượu bia khi đang dùng thuốc giảm đau gây buồn ngủ, và tránh tự lái xe trong ít nhất 3–5 ngày đầu, hoặc cho đến khi bệnh nhân không còn dùng thuốc giảm đau mạnh và cảm thấy tỉnh táo hoàn toàn.
– Dấu hiệu bất thường: Trong các ngày 2–3, tiếp tục cảnh giác tụ máu muộn hoặc nhiễm trùng sớm. Nhắc bệnh nhân/người nhà liên hệ bệnh viện nếu thấy một bên mặt sưng to lên đột ngột, đau tăng nhiều, ra máu tươi; hoặc xuất hiện dịch vàng hôi ở vết mổ, sốt cao >38°C (dấu hiệu nhiễm trùng). Điều dưỡng khi nhận cuộc gọi cần đánh giá nhanh và tư vấn bệnh nhân vào viện khám lại ngay.
Kiêng ăn thực phẩm gây sẹo lồi như rau muống; kiêng ăn các loại thực phẩm dễ gây ngứa, mưng mủ như thịt gà, hải sản, đồ nếp, đồ tanh…; kiêng các thực phẩm ảnh hưởng tới sắc tố da như trứng, thịt bò; kiêng ăn đồ cay nóng; không sử dụng chất kích thích (bia, rượu, thuốc lá, cà phê…) vì những thực phẩm này khiến quá trình hồi phục vết thương kéo dài và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Sưng và bầm là triệu chứng bình thường. Thông thường, sưng sẽ giảm đáng kể sau 7–10 ngày, bầm tím có thể mất từ 10–14 ngày để tan hẳn.
Gội đầu được sau 48–72 giờ, tuy nhiên nên dùng nước ấm, nhẹ nhàng, tránh chà sát vùng phẫu thuật.
Nên hạn chế cười lớn, nói to hoặc nhai đồ cứng trong 1–2 tuần đầu để tránh làm căng vết mổ.
Chất Lượng Bệnh Viện Thẩm Mỹ Gangwhoo Đảm Bảo
100% Bác sĩ tu nghiệp nước ngoài
Đạt chứng chỉ quốc tế khi tu nghiệp ở nước ngoài
Trang thiết bị hiện đại
Chất lượng dịch vụ, chăm sóc khách hàng chu đáo
Khách Hàng Quốc Tế Tin Tưởng & Lựa Chọn
Hãy xem họ nói gì về Gangwhoo!


Bạn cần bác sĩ của chúng tôi hỗ trợ hoặc muốn đóng góp ý kiến để Bệnh viện thẩm mỹ Gangwhoo hoàn thiện hơn? Hãy chia sẻ điều đó trong các nhóm cộng đồng khách hàng làm dịch vụ tại Gangwhoo và cùng chúng tôi giúp đỡ nhiều khách hàng khác.
Bác Sĩ Tư Vấn Miễn Phí